Tiếng Việt
Người được vinh danh tiếng Anh là gì?
người được vinh danh tiếng Anh là honoree /ɑnəˈri/. Người nhận được vinh danh hoặc khen thưởng trong một dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honoree
Ví dụ câu với người được vinh danh / honoree
- 1
Người được vinh danh đã nhận giải thưởng tại lễ trao giải cuối năm.
The honoree received an award at the year-end ceremony.
- 2
Trong buổi lễ, người được vinh danh đã phát biểu cảm nghĩ của mình.
During the ceremony, the honoree gave a speech expressing gratitude.
Ghi chú dùng từ người được vinh danh
Từ này dùng để chỉ người nhận vinh danh hoặc khen thưởng, như 'award recipient' hoặc 'awardee'.
Video minh hoạ người được vinh danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người được vinh danh
- danhname
- ngườihuman
- vinh danhhonor
- người được giám hộward
- người được ủy tháctrustee
- người được bàn giaoassignee
- người được bảo hiểmthe insured
- người được bảo lãnhbail grantee
- người được đánh giáevaluatee
- người được khảo sátsurvey respondent
- người được ủy quyềnauthorized person
- người được khai sinhbirth certificate holder
Câu hỏi thường gặp về "người được vinh danh"
Người được vinh danh tiếng Anh là gì?
Người được vinh danh tiếng Anh là "honoree" (danh từ), nghĩa là: Người nhận được vinh danh hoặc khen thưởng trong một dịp đặc biệt.
"honoree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honoree" nghĩa tiếng Việt là "người được vinh danh". Từ này dùng để chỉ người nhận vinh danh hoặc khen thưởng, như 'award recipient' hoặc 'awardee'.
Phát âm "honoree" như thế nào?
"honoree" có phiên âm IPA /ɑnəˈri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honoree"?
The honoree received an award at the year-end ceremony. — Người được vinh danh đã nhận giải thưởng tại lễ trao giải cuối năm.