Tiếng Việt
Vinh dự của tôi tiếng Anh là gì?
vinh dự của tôi tiếng Anh là my honor /maɪ ˈɑnər/. Danh dự của tôi, niềm tự hào cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my honor
Ví dụ câu với vinh dự của tôi / my honor
- 1
Được gặp anh ấy là một vinh dự lớn đối với tôi.
Meeting him was a great honor for me.
- 2
Chúng tôi cảm thấy vinh dự khi được tham gia buổi lễ đó.
We felt honored to participate in that ceremony.
Ghi chú dùng từ vinh dự của tôi
Vinh dự của tôi là một cụm từ thể hiện sự tự hào hoặc danh dự cá nhân. Các từ liên quan: danh dự (honor), tự hào (pride), danh dự quốc gia (national honor).
Video minh hoạ vinh dự của tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vinh dự của tôi
Câu hỏi thường gặp về "vinh dự của tôi"
Vinh dự của tôi tiếng Anh là gì?
Vinh dự của tôi tiếng Anh là "my honor" (cụm từ), nghĩa là: Danh dự của tôi, niềm tự hào cá nhân.
"my honor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my honor" nghĩa tiếng Việt là "vinh dự của tôi". Vinh dự của tôi là một cụm từ thể hiện sự tự hào hoặc danh dự cá nhân.
Phát âm "my honor" như thế nào?
"my honor" có phiên âm IPA /maɪ ˈɑnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my honor"?
Meeting him was a great honor for me. — Được gặp anh ấy là một vinh dự lớn đối với tôi.