Tiếng Việt
Vô chủ tiếng Anh là gì?
vô chủ tiếng Anh là Ownerless /ˈəʊ.nə.ləs/. Không có chủ sở hữu, không người quản lý hoặc sở hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ownerless
Ví dụ câu với vô chủ / Ownerless
- 1
Con chó vô chủ đã được đưa về trại cứu hộ.
The stray dog was taken to the shelter.
- 2
Ngôi nhà vô chủ đã bị bỏ hoang nhiều năm.
The abandoned house is ownerless.
Ghi chú dùng từ vô chủ
Từ này mô tả trạng thái không có chủ sở hữu. Các từ liên quan gồm 'stray' (lạc lõng), 'abandoned' (bị bỏ hoang), 'homeless' (không nhà).
Video minh hoạ vô chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô chủ
Câu hỏi thường gặp về "vô chủ"
Vô chủ tiếng Anh là gì?
Vô chủ tiếng Anh là "Ownerless" (tính từ), nghĩa là: Không có chủ sở hữu, không người quản lý hoặc sở hữu.
"Ownerless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ownerless" nghĩa tiếng Việt là "vô chủ". Từ này mô tả trạng thái không có chủ sở hữu.
Phát âm "Ownerless" như thế nào?
"Ownerless" có phiên âm IPA /ˈəʊ.nə.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ownerless"?
The stray dog was taken to the shelter. — Con chó vô chủ đã được đưa về trại cứu hộ.