Tiếng Việt
Vợ hoặc chồng của vua chúa tiếng Anh là gì?
vợ hoặc chồng của vua chúa tiếng Anh là consort /ˈkɑnsɔrt/. Vợ hoặc chồng của vua chúa, thường là người phối ngẫu chính thức của vua hoặc hoàng hậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consort
Ví dụ câu với vợ hoặc chồng của vua chúa / consort
- 1
The queen was the consort of the king.
Nữ hoàng là vợ của vua.
- 2
He was the consort of the reigning monarch.
Anh ấy là phu quân của quốc vương đương nhiệm.
Ghi chú dùng từ vợ hoặc chồng của vua chúa
Consort dùng để chỉ vợ hoặc chồng của vua chúa, thường trong hoàng gia. Các từ liên quan gồm: monarch (quốc vương), throne ( ngai vàng), royal (hoàng gia).
Video minh hoạ vợ hoặc chồng của vua chúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợ hoặc chồng của vua chúa
Câu hỏi thường gặp về "vợ hoặc chồng của vua chúa"
Vợ hoặc chồng của vua chúa tiếng Anh là gì?
Vợ hoặc chồng của vua chúa tiếng Anh là "consort" (danh từ), nghĩa là: Vợ hoặc chồng của vua chúa, thường là người phối ngẫu chính thức của vua hoặc hoàng hậu.
"consort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consort" nghĩa tiếng Việt là "vợ hoặc chồng của vua chúa". Consort dùng để chỉ vợ hoặc chồng của vua chúa, thường trong hoàng gia.
Phát âm "consort" như thế nào?
"consort" có phiên âm IPA /ˈkɑnsɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consort"?
Nữ hoàng là vợ của vua. — The queen was the consort of the king.