Tiếng Việt
Vô hồn tiếng Anh là gì?
vô hồn tiếng Anh là Soulless /ˈsəʊl.ləs/. Thiếu linh hồn hoặc cảm xúc, vô cảm, không có sức sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soulless
Ví dụ câu với vô hồn / Soulless
- 1
Cô ấy trông vô cảm khi nghe tin buồn.
She looked soulless when she heard the sad news.
- 2
Bức tranh vô hồn này thiếu sức sống.
This soulless painting lacks vitality.
Ghi chú dùng từ vô hồn
Từ 'vô hồn' mô tả trạng thái thiếu cảm xúc hoặc linh hồn. Các từ liên quan gồm 'emotionless' (thiếu cảm xúc), 'lifeless' (không có sức sống), 'apathetic' (thờ ơ).
Video minh hoạ vô hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô hồn
Câu hỏi thường gặp về "vô hồn"
Vô hồn tiếng Anh là gì?
Vô hồn tiếng Anh là "Soulless" (tính từ), nghĩa là: Thiếu linh hồn hoặc cảm xúc, vô cảm, không có sức sống.
"Soulless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soulless" nghĩa tiếng Việt là "vô hồn". Từ 'vô hồn' mô tả trạng thái thiếu cảm xúc hoặc linh hồn.
Phát âm "Soulless" như thế nào?
"Soulless" có phiên âm IPA /ˈsəʊl.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soulless"?
She looked soulless when she heard the sad news. — Cô ấy trông vô cảm khi nghe tin buồn.