Tiếng Việt
Vỡ nợ tiếng Anh là gì?
vỡ nợ tiếng Anh là bankrupt /ˈbæŋkrəpt/. Phá sản, không còn khả năng thanh toán nợ nần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bankrupt
Ví dụ câu với vỡ nợ / bankrupt
- 1
Công ty đó đã vỡ nợ sau khi thị trường sụp đổ.
The company went bankrupt after the market crash.
- 2
Anh ấy đã vỡ nợ và phải bán nhà để trả nợ.
He went bankrupt and had to sell his house to pay off his debts.
Ghi chú dùng từ vỡ nợ
Vỡ nợ là trạng thái không còn khả năng thanh toán nợ. Các từ liên quan: insolvency (tình trạng vỡ nợ), debt (nợ), bankruptcy law (luật phá sản).
Video minh hoạ vỡ nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ nợ
Câu hỏi thường gặp về "vỡ nợ"
Vỡ nợ tiếng Anh là gì?
Vỡ nợ tiếng Anh là "bankrupt" (tính từ, động từ, danh từ), nghĩa là: Phá sản, không còn khả năng thanh toán nợ nần.
"bankrupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bankrupt" nghĩa tiếng Việt là "vỡ nợ". Vỡ nợ là trạng thái không còn khả năng thanh toán nợ.
Phát âm "bankrupt" như thế nào?
"bankrupt" có phiên âm IPA /ˈbæŋkrəpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bankrupt"?
The company went bankrupt after the market crash. — Công ty đó đã vỡ nợ sau khi thị trường sụp đổ.