Tiếng Việt
Vỡ mủ tiếng Anh là gì?
vỡ mủ tiếng Anh là Abscess rupture /ˈæbsɛs ˈrʌpʧər/. Sự vỡ của mủ trong một ổ nhiễm trùng, thường gây ra đau và sưng tấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abscess rupture
Ví dụ câu với vỡ mủ / Abscess rupture
- 1
Sau khi bị nhiễm trùng, vỡ mủ khiến vết thương dễ lành hơn.
The abscess rupture relieved the pressure and pain.
- 2
Vỡ mủ có thể dẫn đến nhiễm trùng lan rộng nếu không được xử lý đúng cách.
An abscess rupture can lead to widespread infection if not treated properly.
Ghi chú dùng từ vỡ mủ
Vỡ mủ là quá trình mủ trong ổ nhiễm trùng thoát ra ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'infection' (nhiễm trùng), 'drainage' (thoát mủ), 'antibiotics' (kháng sinh).
Video minh hoạ vỡ mủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ mủ
Câu hỏi thường gặp về "vỡ mủ"
Vỡ mủ tiếng Anh là gì?
Vỡ mủ tiếng Anh là "Abscess rupture" (danh từ), nghĩa là: Sự vỡ của mủ trong một ổ nhiễm trùng, thường gây ra đau và sưng tấy.
"Abscess rupture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abscess rupture" nghĩa tiếng Việt là "vỡ mủ". Vỡ mủ là quá trình mủ trong ổ nhiễm trùng thoát ra ngoài.
Phát âm "Abscess rupture" như thế nào?
"Abscess rupture" có phiên âm IPA /ˈæbsɛs ˈrʌpʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abscess rupture"?
The abscess rupture relieved the pressure and pain. — Sau khi bị nhiễm trùng, vỡ mủ khiến vết thương dễ lành hơn.