Tiếng Việt
Vỡ tan tiếng Anh là gì?
vỡ tan tiếng Anh là Shatter /ˈʃæt.ər/. Vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ do tác động mạnh hoặc va chạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shatter
Ví dụ câu với vỡ tan / Shatter
- 1
Cây đũa thủy tinh đã vỡ tan sau khi rơi xuống đất.
The glass vase shattered when it hit the floor.
- 2
Chiếc gương vỡ tan khi bị va đập mạnh.
The mirror shattered into pieces after the collision.
Ghi chú dùng từ vỡ tan
Vỡ tan mô tả hành động làm cho vật thể trở nên rời rạc, thường do lực mạnh tác động. Các từ liên quan: break (bẻ gãy), smash (đập vỡ), fracture (gãy xương).
Video minh hoạ vỡ tan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vỡ tan
Câu hỏi thường gặp về "vỡ tan"
Vỡ tan tiếng Anh là gì?
Vỡ tan tiếng Anh là "Shatter" (động từ), nghĩa là: Vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ do tác động mạnh hoặc va chạm.
"Shatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shatter" nghĩa tiếng Việt là "vỡ tan". Vỡ tan mô tả hành động làm cho vật thể trở nên rời rạc, thường do lực mạnh tác động.
Phát âm "Shatter" như thế nào?
"Shatter" có phiên âm IPA /ˈʃæt.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shatter"?
The glass vase shattered when it hit the floor. — Cây đũa thủy tinh đã vỡ tan sau khi rơi xuống đất.