Tiếng Việt
Vỡ ảnh tiếng Anh là gì?
vỡ ảnh tiếng Anh là Pixelation /ˌpɪk.səlˈeɪ.ʃən/. Hiện tượng hình ảnh bị chia nhỏ thành các điểm nhỏ, làm mất đi độ rõ nét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pixelation
Ví dụ câu với vỡ ảnh / Pixelation
- 1
Hình ảnh bị vỡ ảnh khi phóng to quá mức.
The photo became pixelated when I zoomed in too much.
- 2
Vỡ ảnh làm giảm chất lượng của video.
Pixelation reduces the quality of the video.
Ghi chú dùng từ vỡ ảnh
Vỡ ảnh là hiện tượng hình ảnh bị chia nhỏ thành các điểm. Các thuật ngữ liên quan: 'resolution' (độ phân giải), 'sharpness' (độ nét), 'compression' (nén).
Video minh hoạ vỡ ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ ảnh
Câu hỏi thường gặp về "vỡ ảnh"
Vỡ ảnh tiếng Anh là gì?
Vỡ ảnh tiếng Anh là "Pixelation" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng hình ảnh bị chia nhỏ thành các điểm nhỏ, làm mất đi độ rõ nét.
"Pixelation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pixelation" nghĩa tiếng Việt là "vỡ ảnh". Vỡ ảnh là hiện tượng hình ảnh bị chia nhỏ thành các điểm.
Phát âm "Pixelation" như thế nào?
"Pixelation" có phiên âm IPA /ˌpɪk.səlˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pixelation"?
The photo became pixelated when I zoomed in too much. — Hình ảnh bị vỡ ảnh khi phóng to quá mức.