The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghi vào sổ tiếng Anh là gì?

Ghi vào sổ tiếng Anh là Write in a notebook /raɪt ɪn ə ˈnəʊtbʊk/. Ghi chép lại nội dung vào sổ để ghi nhớ hoặc lưu trữ.

Hình minh hoạ "Ghi vào sổ" tiếng Anh là "Write in a notebook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Write in a notebook

Động từ
/raɪt ɪn ə ˈnəʊtbʊk/

Ví dụ câu với Ghi vào sổ / Write in a notebook

  1. 1

    Tôi thường ghi lại những ý tưởng trong sổ của mình.

    I usually write down my ideas in my notebook.

  2. 2

    Cô ấy ghi danh sách mua sắm vào sổ tay của mình.

    She writes her shopping list in her notebook.

Ghi chú dùng từ Ghi vào sổ

Ghi vào sổ là hành động ghi chép thông tin vào sổ để lưu giữ. Các từ liên quan gồm 'note' (ghi chú), 'record' (ghi lại), 'jot down' (viết nhanh).

Video minh hoạ Ghi vào sổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ghi vào sổ

Câu hỏi thường gặp về "Ghi vào sổ"

Ghi vào sổ tiếng Anh là gì?

Ghi vào sổ tiếng Anh là "Write in a notebook" (động từ), nghĩa là: Ghi chép lại nội dung vào sổ để ghi nhớ hoặc lưu trữ.

"Write in a notebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Write in a notebook" nghĩa tiếng Việt là "Ghi vào sổ". Ghi vào sổ là hành động ghi chép thông tin vào sổ để lưu giữ.

Phát âm "Write in a notebook" như thế nào?

"Write in a notebook" có phiên âm IPA /raɪt ɪn ə ˈnəʊtbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Write in a notebook"?

I usually write down my ideas in my notebook. — Tôi thường ghi lại những ý tưởng trong sổ của mình.