Tiếng Việt
Võ thuật tiếng Anh là gì?
võ thuật tiếng Anh là martial arts /ˈmɑrʃəl ɑrts/. Các môn thể thao chiến đấu có hệ thống, thường gồm các kỹ thuật đánh, đá, và phòng thủ, nhằm rèn luyện thể chất và tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
martial arts
Ví dụ câu với võ thuật / martial arts
- 1
Anh ấy học võ thuật để tự vệ.
He practices martial arts for self-defense.
- 2
Võ thuật giúp tôi giữ gìn sức khỏe và sự tự tin.
Martial arts help me maintain health and confidence.
Ghi chú dùng từ võ thuật
Võ thuật là các môn thể thao chiến đấu như karate, judo, taekwondo, giúp rèn luyện thể chất và tinh thần. Các thuật ngữ liên quan gồm 'self-defense' (tự vệ), 'karate' (võ karate), 'judo' (võ judo).
Video minh hoạ võ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với võ thuật
- võmartial arts
- thuậttechnique
- phim võ thuậtmartial arts movie
- huấn luyện viên võ thuậtmartial arts coach
- võ sĩmartial artist
- võ sưmartial arts instructor
- học võlearning martial arts
- múa võmartial arts performance
- tập võpractice martial arts
- võ đàiboxing ring
- đánh võpractice martial arts
- nghề võmartial arts profession
Câu hỏi thường gặp về "võ thuật"
Võ thuật tiếng Anh là gì?
Võ thuật tiếng Anh là "martial arts" (danh từ), nghĩa là: Các môn thể thao chiến đấu có hệ thống, thường gồm các kỹ thuật đánh, đá, và phòng thủ, nhằm rèn luyện thể chất và tinh thần.
"martial arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"martial arts" nghĩa tiếng Việt là "võ thuật". Võ thuật là các môn thể thao chiến đấu như karate, judo, taekwondo, giúp rèn luyện thể chất và tinh thần.
Phát âm "martial arts" như thế nào?
"martial arts" có phiên âm IPA /ˈmɑrʃəl ɑrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "martial arts"?
He practices martial arts for self-defense. — Anh ấy học võ thuật để tự vệ.