The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vô vọng tiếng Anh là gì?

vô vọng tiếng Anh là Hopeless /ˈhəʊp.ləs/. Không có hy vọng hoặc khả năng thành công.

Hình minh hoạ "vô vọng" tiếng Anh là "Hopeless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hopeless

Tính từ
/ˈhəʊp.ləs/

Ví dụ câu với vô vọng / Hopeless

  1. 1

    Tình hình này thật vô vọng.

    This situation is hopeless.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy vô vọng sau khi thất bại.

    He felt hopeless after the failure.

Ghi chú dùng từ vô vọng

Từ 'vô vọng' mô tả trạng thái không còn hy vọng. Các từ liên quan gồm 'despair' (thất vọng), 'desperate' (tuyệt vọng), 'futile' (vô ích).

Video minh hoạ vô vọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vô vọng

Câu hỏi thường gặp về "vô vọng"

Vô vọng tiếng Anh là gì?

Vô vọng tiếng Anh là "Hopeless" (tính từ), nghĩa là: Không có hy vọng hoặc khả năng thành công.

"Hopeless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hopeless" nghĩa tiếng Việt là "vô vọng". Từ 'vô vọng' mô tả trạng thái không còn hy vọng.

Phát âm "Hopeless" như thế nào?

"Hopeless" có phiên âm IPA /ˈhəʊp.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hopeless"?

This situation is hopeless. — Tình hình này thật vô vọng.