Tiếng Việt
Voi con tiếng Anh là gì?
voi con tiếng Anh là elephant calf /ˈɛlɪfənt kɑːf/. Con voi con là con non của con voi trưởng thành, thường nhỏ và dễ thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elephant calf
Ví dụ câu với voi con / elephant calf
- 1
The elephant calf played happily in the water.
Con voi con vui đùa trong nước.
- 2
We saw a baby elephant calf at the zoo.
Chúng tôi thấy một con voi con nhỏ tại sở thú.
Ghi chú dùng từ voi con
Voi con là con của con voi trưởng thành, thuộc họ voi. Các từ liên quan gồm 'adult elephant' (voi trưởng thành), 'herd' (bầy đàn), 'tusk' (ngà).
Video minh hoạ voi con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với voi con
Câu hỏi thường gặp về "voi con"
Voi con tiếng Anh là gì?
Voi con tiếng Anh là "elephant calf" (danh từ), nghĩa là: Con voi con là con non của con voi trưởng thành, thường nhỏ và dễ thương.
"elephant calf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elephant calf" nghĩa tiếng Việt là "voi con". Voi con là con của con voi trưởng thành, thuộc họ voi.
Phát âm "elephant calf" như thế nào?
"elephant calf" có phiên âm IPA /ˈɛlɪfənt kɑːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elephant calf"?
Con voi con vui đùa trong nước. — The elephant calf played happily in the water.