Tiếng Việt
Vôi răng tiếng Anh là gì?
vôi răng tiếng Anh là tartar /ˈtɑrtər/. Mảng cặn cứng tích tụ trên răng do mảng bám không được làm sạch, gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tartar
Ví dụ câu với vôi răng / tartar
- 1
Tôi cần đi nha sĩ để loại bỏ vôi răng.
I need to visit the dentist to remove tartar.
- 2
Vôi răng có thể gây viêm nướu nếu không được làm sạch.
Tartar can cause gum inflammation if not cleaned.
Ghi chú dùng từ vôi răng
Vôi răng là mảng cặn cứng trên răng, liên quan đến vệ sinh răng miệng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'plaque' (mảng bám), 'calculus' (vôi răng), và 'dental cleaning' (làm sạch răng).
Video minh hoạ vôi răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vôi răng
Câu hỏi thường gặp về "vôi răng"
Vôi răng tiếng Anh là gì?
Vôi răng tiếng Anh là "tartar" (danh từ), nghĩa là: Mảng cặn cứng tích tụ trên răng do mảng bám không được làm sạch, gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.
"tartar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tartar" nghĩa tiếng Việt là "vôi răng". Vôi răng là mảng cặn cứng trên răng, liên quan đến vệ sinh răng miệng.
Phát âm "tartar" như thế nào?
"tartar" có phiên âm IPA /ˈtɑrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tartar"?
I need to visit the dentist to remove tartar. — Tôi cần đi nha sĩ để loại bỏ vôi răng.