The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vốn cố định tiếng Anh là gì?

vốn cố định tiếng Anh là fixed capital /fɪkst ˈkæpətəl/. Vốn cố định là số vốn đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp như nhà xưởng, máy móc để sản xuất lâu dài.

Hình minh hoạ "vốn cố định" tiếng Anh là "fixed capital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fixed capital

Danh từ
/fɪkst ˈkæpətəl/

Ví dụ câu với vốn cố định / fixed capital

  1. 1

    Doanh nghiệp cần đầu tư nhiều vào vốn cố định để mở rộng sản xuất.

    The company needs to invest heavily in fixed capital to expand production.

  2. 2

    Vốn cố định giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động lâu dài.

    Fixed capital helps the business sustain long-term operations.

Ghi chú dùng từ vốn cố định

Vốn cố định là phần vốn đầu tư vào tài sản cố định, như nhà xưởng và máy móc. Các thuật ngữ liên quan: 'vốn lưu động' (working capital), 'tài sản cố định' (fixed assets), 'đầu tư' (investment).

Video minh hoạ vốn cố định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vốn cố định

Câu hỏi thường gặp về "vốn cố định"

Vốn cố định tiếng Anh là gì?

Vốn cố định tiếng Anh là "fixed capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn cố định là số vốn đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp như nhà xưởng, máy móc để sản xuất lâu dài.

"fixed capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fixed capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn cố định". Vốn cố định là phần vốn đầu tư vào tài sản cố định, như nhà xưởng và máy móc.

Phát âm "fixed capital" như thế nào?

"fixed capital" có phiên âm IPA /fɪkst ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fixed capital"?

The company needs to invest heavily in fixed capital to expand production. — Doanh nghiệp cần đầu tư nhiều vào vốn cố định để mở rộng sản xuất.