The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vốn đầu tư không thu hồi được tiếng Anh là gì?

vốn đầu tư không thu hồi được tiếng Anh là Non-recoverable investment /nɑn rɪˈkʌvərəbl ɪnˈvɛstmənt/. Khoản đầu tư không thể thu hồi lại được, thường do rủi ro hoặc thất bại trong dự án.

Hình minh hoạ "vốn đầu tư không thu hồi được" tiếng Anh là "Non-recoverable investment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Non-recoverable investment

Danh từ
/nɑn rɪˈkʌvərəbl ɪnˈvɛstmənt/

Ví dụ câu với vốn đầu tư không thu hồi được / Non-recoverable investment

  1. 1

    The company faced a significant loss due to non-recoverable investments in failed projects.

    Công ty đã chịu tổn thất lớn do các khoản vốn đầu tư không thu hồi được trong các dự án thất bại.

  2. 2

    Investors should carefully evaluate the risk of non-recoverable investments before committing.

    Các nhà đầu tư nên cân nhắc kỹ lưỡng rủi ro của các khoản vốn đầu tư không thu hồi được trước khi đầu tư.

Ghi chú dùng từ vốn đầu tư không thu hồi được

Vốn đầu tư không thu hồi được là khoản tiền mất đi không thể lấy lại, thường liên quan đến rủi ro cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rủi ro đầu tư', 'lỗ vốn', 'quản lý rủi ro'.

Video minh hoạ vốn đầu tư không thu hồi được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vốn đầu tư không thu hồi được

Câu hỏi thường gặp về "vốn đầu tư không thu hồi được"

Vốn đầu tư không thu hồi được tiếng Anh là gì?

Vốn đầu tư không thu hồi được tiếng Anh là "Non-recoverable investment" (danh từ), nghĩa là: Khoản đầu tư không thể thu hồi lại được, thường do rủi ro hoặc thất bại trong dự án.

"Non-recoverable investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Non-recoverable investment" nghĩa tiếng Việt là "vốn đầu tư không thu hồi được". Vốn đầu tư không thu hồi được là khoản tiền mất đi không thể lấy lại, thường liên quan đến rủi ro cao.

Phát âm "Non-recoverable investment" như thế nào?

"Non-recoverable investment" có phiên âm IPA /nɑn rɪˈkʌvərəbl ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Non-recoverable investment"?

Công ty đã chịu tổn thất lớn do các khoản vốn đầu tư không thu hồi được trong các dự án thất bại. — The company faced a significant loss due to non-recoverable investments in failed projects.