Tiếng Việt
Vốn huy động tiếng Anh là gì?
vốn huy động tiếng Anh là mobilized capital /ˈmoʊbəˌlaɪzd ˈkæpətəl/. Vốn huy động là số tiền được thu hút hoặc huy động từ các nguồn khác nhau để đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mobilized capital
Ví dụ câu với vốn huy động / mobilized capital
- 1
Doanh nghiệp đã huy động vốn từ các nhà đầu tư để mở rộng quy mô.
The company mobilized capital from investors to expand its operations.
- 2
Vốn huy động của dự án này đã vượt kế hoạch ban đầu.
The mobilized capital for this project exceeded the initial plan.
Ghi chú dùng từ vốn huy động
Vốn huy động liên quan đến việc thu hút nguồn vốn từ các nguồn khác nhau để phục vụ mục đích đầu tư hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fundraising' (gây quỹ), 'capital raising' (gây vốn), và 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ vốn huy động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn huy động
Câu hỏi thường gặp về "vốn huy động"
Vốn huy động tiếng Anh là gì?
Vốn huy động tiếng Anh là "mobilized capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn huy động là số tiền được thu hút hoặc huy động từ các nguồn khác nhau để đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.
"mobilized capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mobilized capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn huy động". Vốn huy động liên quan đến việc thu hút nguồn vốn từ các nguồn khác nhau để phục vụ mục đích đầu tư hoặc hoạt động.
Phát âm "mobilized capital" như thế nào?
"mobilized capital" có phiên âm IPA /ˈmoʊbəˌlaɪzd ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mobilized capital"?
The company mobilized capital from investors to expand its operations. — Doanh nghiệp đã huy động vốn từ các nhà đầu tư để mở rộng quy mô.