Tiếng Việt
Vốn vay ưu đãi tiếng Anh là gì?
vốn vay ưu đãi tiếng Anh là Concessional loan /kənˈsɛʃənl loʊn/. Khoản vay với lãi suất ưu đãi hoặc điều kiện thuận lợi hơn so với vay thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Concessional loan
Ví dụ câu với vốn vay ưu đãi / Concessional loan
- 1
Chính phủ đã cung cấp vốn vay ưu đãi để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
The government provided a concessional loan to support small businesses.
- 2
Vốn vay ưu đãi giúp các dự án phát triển bền vững dễ dàng hơn về tài chính.
Concessional loans make sustainable development projects more financially feasible.
Ghi chú dùng từ vốn vay ưu đãi
Vốn vay ưu đãi là loại vay có lãi suất thấp hoặc điều kiện vay dễ dàng hơn so với vay thương mại. Các thuật ngữ liên quan: 'lãi suất ưu đãi' (preferential interest rate), 'hỗ trợ tài chính' (financial support), 'dự án phát triển' (development project).
Video minh hoạ vốn vay ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn vay ưu đãi
Câu hỏi thường gặp về "vốn vay ưu đãi"
Vốn vay ưu đãi tiếng Anh là gì?
Vốn vay ưu đãi tiếng Anh là "Concessional loan" (danh từ), nghĩa là: Khoản vay với lãi suất ưu đãi hoặc điều kiện thuận lợi hơn so với vay thông thường.
"Concessional loan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Concessional loan" nghĩa tiếng Việt là "vốn vay ưu đãi". Vốn vay ưu đãi là loại vay có lãi suất thấp hoặc điều kiện vay dễ dàng hơn so với vay thương mại.
Phát âm "Concessional loan" như thế nào?
"Concessional loan" có phiên âm IPA /kənˈsɛʃənl loʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Concessional loan"?
The government provided a concessional loan to support small businesses. — Chính phủ đã cung cấp vốn vay ưu đãi để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.