The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vốn vay ưu đãi nước ngoài tiếng Anh là gì?

vốn vay ưu đãi nước ngoài tiếng Anh là Foreign concessional loan /ˈfɔrɪn kənˈsɛʃənl loʊn/. Khoản vay từ nước ngoài với lãi suất ưu đãi, thường dành cho các dự án phát triển kinh tế hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "vốn vay ưu đãi nước ngoài" tiếng Anh là "Foreign concessional loan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foreign concessional loan

Danh từ
/ˈfɔrɪn kənˈsɛʃənl loʊn/

Ví dụ câu với vốn vay ưu đãi nước ngoài / Foreign concessional loan

  1. 1

    Chính phủ đã nhận được khoản vay ưu đãi nước ngoài để xây dựng cơ sở hạ tầng.

    The government received a foreign concessional loan to build infrastructure.

  2. 2

    Vốn vay ưu đãi nước ngoài giúp giảm gánh nặng tài chính cho dự án phát triển.

    Foreign concessional loans help reduce financial burdens for development projects.

Ghi chú dùng từ vốn vay ưu đãi nước ngoài

Vốn vay ưu đãi nước ngoài là khoản vay có lãi suất thấp hoặc điều kiện thuận lợi, thường dùng trong các dự án phát triển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vay nước ngoài', 'hỗ trợ tài chính', 'dự án phát triển'.

Video minh hoạ vốn vay ưu đãi nước ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vốn vay ưu đãi nước ngoài

Câu hỏi thường gặp về "vốn vay ưu đãi nước ngoài"

Vốn vay ưu đãi nước ngoài tiếng Anh là gì?

Vốn vay ưu đãi nước ngoài tiếng Anh là "Foreign concessional loan" (danh từ), nghĩa là: Khoản vay từ nước ngoài với lãi suất ưu đãi, thường dành cho các dự án phát triển kinh tế hoặc xã hội.

"Foreign concessional loan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foreign concessional loan" nghĩa tiếng Việt là "vốn vay ưu đãi nước ngoài". Vốn vay ưu đãi nước ngoài là khoản vay có lãi suất thấp hoặc điều kiện thuận lợi, thường dùng trong các dự án phát triển.

Phát âm "Foreign concessional loan" như thế nào?

"Foreign concessional loan" có phiên âm IPA /ˈfɔrɪn kənˈsɛʃənl loʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foreign concessional loan"?

The government received a foreign concessional loan to build infrastructure. — Chính phủ đã nhận được khoản vay ưu đãi nước ngoài để xây dựng cơ sở hạ tầng.