The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng đeo cổ chó có ghi tên tiếng Anh là gì?

vòng đeo cổ chó có ghi tên tiếng Anh là dog collar /dɒg ˈkɒlər/. Dây đeo cổ cho chó, thường có ghi tên chủ hoặc thông tin liên lạc của chó.

Hình minh hoạ "vòng đeo cổ chó có ghi tên" tiếng Anh là "dog collar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dog collar

Danh từ
/dɒg ˈkɒlər/

Ví dụ câu với vòng đeo cổ chó có ghi tên / dog collar

  1. 1

    Chó của tôi đeo một chiếc vòng đeo cổ có ghi tên và số điện thoại.

    My dog wears a collar with its name and phone number on it.

  2. 2

    Bạn nên mua một chiếc vòng đeo cổ phù hợp để chó không bị đau hoặc gây khó chịu.

    You should buy a suitable dog collar so it doesn't cause pain or discomfort.

Ghi chú dùng từ vòng đeo cổ chó có ghi tên

Vòng đeo cổ chó là phụ kiện để xác định danh tính cho chó. Các từ liên quan: 'collar' (dây đeo), 'leash' (dây dắt), 'ID tag' (thẻ tên).

Video minh hoạ vòng đeo cổ chó có ghi tên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng đeo cổ chó có ghi tên

Câu hỏi thường gặp về "vòng đeo cổ chó có ghi tên"

Vòng đeo cổ chó có ghi tên tiếng Anh là gì?

Vòng đeo cổ chó có ghi tên tiếng Anh là "dog collar" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo cổ cho chó, thường có ghi tên chủ hoặc thông tin liên lạc của chó.

"dog collar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dog collar" nghĩa tiếng Việt là "vòng đeo cổ chó có ghi tên". Vòng đeo cổ chó là phụ kiện để xác định danh tính cho chó.

Phát âm "dog collar" như thế nào?

"dog collar" có phiên âm IPA /dɒg ˈkɒlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dog collar"?

My dog wears a collar with its name and phone number on it. — Chó của tôi đeo một chiếc vòng đeo cổ có ghi tên và số điện thoại.