Tiếng Việt
Mộc già tiếng Anh là gì?
Mộc già tiếng Anh là Wooden collar /ˈwʊdən ˈkɒlər/. Vòng cổ làm bằng gỗ, thường dùng để trang trí hoặc trong các nghi lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wooden collar
Ví dụ câu với Mộc già / Wooden collar
- 1
He wore a wooden collar as a traditional accessory.
Anh ấy đeo vòng cổ gỗ như một phụ kiện truyền thống.
- 2
The wooden collar was carved with intricate patterns.
Vòng cổ gỗ được khắc hoa văn tinh xảo.
Ghi chú dùng từ Mộc già
Mộc già là vòng cổ bằng gỗ, thường dùng trong trang phục truyền thống hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'collar' (cổ áo), 'necklace' (dây chuyền), 'wood' (gỗ).
Video minh hoạ Mộc già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mộc già
Câu hỏi thường gặp về "Mộc già"
Mộc già tiếng Anh là gì?
Mộc già tiếng Anh là "Wooden collar" (danh từ), nghĩa là: Vòng cổ làm bằng gỗ, thường dùng để trang trí hoặc trong các nghi lễ.
"Wooden collar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wooden collar" nghĩa tiếng Việt là "Mộc già". Mộc già là vòng cổ bằng gỗ, thường dùng trong trang phục truyền thống hoặc trang trí.
Phát âm "Wooden collar" như thế nào?
"Wooden collar" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ˈkɒlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wooden collar"?
Anh ấy đeo vòng cổ gỗ như một phụ kiện truyền thống. — He wore a wooden collar as a traditional accessory.