The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng quay may mắn tiếng Anh là gì?

vòng quay may mắn tiếng Anh là wheel of fortune /wil ʌv ˈfɔrʧən/. Trò chơi quay trúng thưởng, nơi người chơi quay bánh xe để có cơ hội nhận thưởng.

Hình minh hoạ "vòng quay may mắn" tiếng Anh là "wheel of fortune"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wheel of fortune

Danh từ
/wil ʌv ˈfɔrʧən/

Ví dụ câu với vòng quay may mắn / wheel of fortune

  1. 1

    Chúng tôi chơi vòng quay may mắn tại lễ hội và tôi đã thắng một phần quà lớn.

    We played the wheel of fortune at the festival and I won a big prize.

  2. 2

    Vòng quay may mắn thường xuất hiện trong các chương trình truyền hình giải trí.

    The wheel of fortune often appears in entertainment TV shows.

Ghi chú dùng từ vòng quay may mắn

Vòng quay may mắn là trò chơi giải trí phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'game show' (chương trình truyền hình), 'prize' (phần thưởng), và 'spin' (quay).

Video minh hoạ vòng quay may mắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng quay may mắn

Câu hỏi thường gặp về "vòng quay may mắn"

Vòng quay may mắn tiếng Anh là gì?

Vòng quay may mắn tiếng Anh là "wheel of fortune" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi quay trúng thưởng, nơi người chơi quay bánh xe để có cơ hội nhận thưởng.

"wheel of fortune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wheel of fortune" nghĩa tiếng Việt là "vòng quay may mắn". Vòng quay may mắn là trò chơi giải trí phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'game show' (chương trình truyền hình), 'prize' (phần thưởng), và 'spin' (quay).

Phát âm "wheel of fortune" như thế nào?

"wheel of fortune" có phiên âm IPA /wil ʌv ˈfɔrʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wheel of fortune"?

We played the wheel of fortune at the festival and I won a big prize. — Chúng tôi chơi vòng quay may mắn tại lễ hội và tôi đã thắng một phần quà lớn.