Tiếng Việt
Vòng quay ngựa gỗ tiếng Anh là gì?
vòng quay ngựa gỗ tiếng Anh là carousel /ˈkærəsɛl/. Một trò chơi giải trí gồm một vòng quay lớn có các con ngựa gỗ để người chơi cưỡi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carousel
Ví dụ câu với vòng quay ngựa gỗ / carousel
- 1
Trẻ em thích chơi trên vòng quay ngựa gỗ trong công viên.
Children love riding the carousel in the park.
- 2
Chúng tôi đã chụp ảnh trên vòng quay ngựa gỗ vào buổi chiều.
We took pictures on the carousel in the afternoon.
Ghi chú dùng từ vòng quay ngựa gỗ
Vòng quay ngựa gỗ là một loại trò chơi giải trí phổ biến trong các công viên giải trí. Các từ liên quan: 'amusement park' (công viên giải trí), 'ride' (chuyến đi), 'merry-go-round' (điểm quay ngựa).
Video minh hoạ vòng quay ngựa gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng quay ngựa gỗ
Câu hỏi thường gặp về "vòng quay ngựa gỗ"
Vòng quay ngựa gỗ tiếng Anh là gì?
Vòng quay ngựa gỗ tiếng Anh là "carousel" (danh từ), nghĩa là: Một trò chơi giải trí gồm một vòng quay lớn có các con ngựa gỗ để người chơi cưỡi.
"carousel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carousel" nghĩa tiếng Việt là "vòng quay ngựa gỗ". Vòng quay ngựa gỗ là một loại trò chơi giải trí phổ biến trong các công viên giải trí.
Phát âm "carousel" như thế nào?
"carousel" có phiên âm IPA /ˈkærəsɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carousel"?
Children love riding the carousel in the park. — Trẻ em thích chơi trên vòng quay ngựa gỗ trong công viên.