The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng quay mặt trời tiếng Anh là gì?

vòng quay mặt trời tiếng Anh là solar cycle /ˈsoʊ.lɚ ˈsaɪ.kəl/. Chu kỳ hoạt động của mặt trời, thường kéo dài khoảng 11 năm, liên quan đến các biến đổi về hoạt động mặt trời như số lượng vết đen mặt trời.

Hình minh hoạ "vòng quay mặt trời" tiếng Anh là "solar cycle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solar cycle

Danh từ
/ˈsoʊ.lɚ ˈsaɪ.kəl/

Ví dụ câu với vòng quay mặt trời / solar cycle

  1. 1

    Chu kỳ mặt trời ảnh hưởng đến hoạt động của các cực từ của Trái đất.

    The solar cycle affects the Earth's magnetic activity.

  2. 2

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách dự đoán các đợt hoạt động của mặt trời dựa trên chu kỳ này.

    Scientists are studying how to predict solar activity based on this cycle.

Ghi chú dùng từ vòng quay mặt trời

Vòng quay mặt trời đề cập đến chu kỳ hoạt động của mặt trời, còn gọi là chu kỳ hoạt động mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'solar flare' (lửa mặt trời), 'sunspot' (vết đen mặt trời), và 'solar radiation' (bức xạ mặt trời).

Video minh hoạ vòng quay mặt trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng quay mặt trời

Câu hỏi thường gặp về "vòng quay mặt trời"

Vòng quay mặt trời tiếng Anh là gì?

Vòng quay mặt trời tiếng Anh là "solar cycle" (danh từ), nghĩa là: Chu kỳ hoạt động của mặt trời, thường kéo dài khoảng 11 năm, liên quan đến các biến đổi về hoạt động mặt trời như số lượng vết đen mặt trời.

"solar cycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solar cycle" nghĩa tiếng Việt là "vòng quay mặt trời". Vòng quay mặt trời đề cập đến chu kỳ hoạt động của mặt trời, còn gọi là chu kỳ hoạt động mặt trời.

Phát âm "solar cycle" như thế nào?

"solar cycle" có phiên âm IPA /ˈsoʊ.lɚ ˈsaɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solar cycle"?

The solar cycle affects the Earth's magnetic activity. — Chu kỳ mặt trời ảnh hưởng đến hoạt động của các cực từ của Trái đất.