Tiếng Việt
Thuyền đạp vịt tiếng Anh là gì?
thuyền đạp vịt tiếng Anh là paddle boat /ˈpædəl boʊt/. Thuyền nhỏ dùng để chèo bằng mái chèo, thường dùng để giải trí hoặc di chuyển trên mặt nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paddle boat
Ví dụ câu với thuyền đạp vịt / paddle boat
- 1
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền đạp vịt để đi dạo quanh hồ.
We rented a paddle boat to cruise around the lake.
- 2
Trẻ em thích chơi thuyền đạp vịt ở công viên nước.
Children love to play on paddle boats at the water park.
Ghi chú dùng từ thuyền đạp vịt
Thuyền đạp vịt là loại phương tiện nhỏ, sử dụng mái chèo để di chuyển trên mặt nước. Các từ liên quan: 'kayak' (thuyền kayak), 'canoe' (thuyền canoe), 'rowboat' (thuyền chèo).
Video minh hoạ thuyền đạp vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền đạp vịt
Câu hỏi thường gặp về "thuyền đạp vịt"
Thuyền đạp vịt tiếng Anh là gì?
Thuyền đạp vịt tiếng Anh là "paddle boat" (danh từ), nghĩa là: Thuyền nhỏ dùng để chèo bằng mái chèo, thường dùng để giải trí hoặc di chuyển trên mặt nước.
"paddle boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paddle boat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền đạp vịt". Thuyền đạp vịt là loại phương tiện nhỏ, sử dụng mái chèo để di chuyển trên mặt nước.
Phát âm "paddle boat" như thế nào?
"paddle boat" có phiên âm IPA /ˈpædəl boʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paddle boat"?
We rented a paddle boat to cruise around the lake. — Chúng tôi thuê một chiếc thuyền đạp vịt để đi dạo quanh hồ.