Tiếng Việt
Vữa chịu lửa tiếng Anh là gì?
vữa chịu lửa tiếng Anh là refractory mortar /rɪˈfræk.tər.i ˈmɔːr.tər/. Vữa chịu lửa là loại vữa đặc biệt dùng để xây dựng các lò nung, chịu nhiệt cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refractory mortar
Ví dụ câu với vữa chịu lửa / refractory mortar
- 1
Thợ xây dùng vữa chịu lửa để xây lò nung trong nhà máy thép.
The construction workers used refractory mortar to build the kiln in the steel plant.
- 2
Vữa chịu lửa giúp lò nung giữ nhiệt tốt hơn.
Refractory mortar helps the kiln retain heat better.
Ghi chú dùng từ vữa chịu lửa
Vữa chịu lửa là loại vữa chịu nhiệt cao, thường dùng trong xây dựng lò nung, lò luyện kim. Các thuật ngữ liên quan: 'firebricks' (gạch chịu lửa), 'insulation' (cách nhiệt), 'thermal resistance' (kháng nhiệt).
Video minh hoạ vữa chịu lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vữa chịu lửa
Câu hỏi thường gặp về "vữa chịu lửa"
Vữa chịu lửa tiếng Anh là gì?
Vữa chịu lửa tiếng Anh là "refractory mortar" (danh từ), nghĩa là: Vữa chịu lửa là loại vữa đặc biệt dùng để xây dựng các lò nung, chịu nhiệt cao.
"refractory mortar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refractory mortar" nghĩa tiếng Việt là "vữa chịu lửa". Vữa chịu lửa là loại vữa chịu nhiệt cao, thường dùng trong xây dựng lò nung, lò luyện kim.
Phát âm "refractory mortar" như thế nào?
"refractory mortar" có phiên âm IPA /rɪˈfræk.tər.i ˈmɔːr.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refractory mortar"?
The construction workers used refractory mortar to build the kiln in the steel plant. — Thợ xây dùng vữa chịu lửa để xây lò nung trong nhà máy thép.