Tiếng Việt
Chịu lửa tiếng Anh là gì?
chịu lửa tiếng Anh là Fire-resistant /faɪər rɪˈzɪstənt/. Chịu được nhiệt độ cao hoặc lửa mà không bị cháy hoặc hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fire-resistant
Ví dụ câu với chịu lửa / Fire-resistant
- 1
Vật liệu này rất chịu lửa, phù hợp cho các công trình xây dựng nguy hiểm.
This material is highly fire-resistant, suitable for hazardous construction sites.
- 2
Quần áo chịu lửa giúp bảo vệ người lao động khỏi nguy cơ bị bỏng.
Fire-resistant clothing helps protect workers from burns.
Ghi chú dùng từ chịu lửa
Từ này mô tả khả năng chống cháy của vật liệu hoặc vật dụng. Các từ liên quan gồm: 'fireproof' (chống cháy hoàn toàn), 'fire retardant' (chậm cháy), 'heat resistant' (chịu nhiệt tốt).
Video minh hoạ chịu lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu lửa
Câu hỏi thường gặp về "chịu lửa"
Chịu lửa tiếng Anh là gì?
Chịu lửa tiếng Anh là "Fire-resistant" (tính từ), nghĩa là: Chịu được nhiệt độ cao hoặc lửa mà không bị cháy hoặc hư hỏng.
"Fire-resistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fire-resistant" nghĩa tiếng Việt là "chịu lửa". Từ này mô tả khả năng chống cháy của vật liệu hoặc vật dụng.
Phát âm "Fire-resistant" như thế nào?
"Fire-resistant" có phiên âm IPA /faɪər rɪˈzɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fire-resistant"?
This material is highly fire-resistant, suitable for hazardous construction sites. — Vật liệu này rất chịu lửa, phù hợp cho các công trình xây dựng nguy hiểm.