Tiếng Việt
Vừa phải tiếng Anh là gì?
vừa phải tiếng Anh là Moderate /ˈmɒdərət/. Vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít, ở mức độ trung bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moderate
Ví dụ câu với vừa phải / Moderate
- 1
Giá cả của sản phẩm này ở mức vừa phải.
The price of this product is moderate.
- 2
Anh ấy có một lượng rượu vừa phải trong bữa tiệc.
He had a moderate amount of wine at the party.
Ghi chú dùng từ vừa phải
Từ 'vừa phải' mô tả mức độ trung bình, phù hợp. Các từ liên quan gồm 'balanced' (cân đối), 'reasonable' (hợp lý), và 'moderate' (vừa phải).
Video minh hoạ vừa phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa phải
Câu hỏi thường gặp về "vừa phải"
Vừa phải tiếng Anh là gì?
Vừa phải tiếng Anh là "Moderate" (tính từ), nghĩa là: Vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít, ở mức độ trung bình.
"Moderate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moderate" nghĩa tiếng Việt là "vừa phải". Từ 'vừa phải' mô tả mức độ trung bình, phù hợp.
Phát âm "Moderate" như thế nào?
"Moderate" có phiên âm IPA /ˈmɒdərət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moderate"?
The price of this product is moderate. — Giá cả của sản phẩm này ở mức vừa phải.