The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vui hưởng tiếng Anh là gì?

vui hưởng tiếng Anh là enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/. Thưởng thức hoặc tận hưởng điều gì đó một cách vui vẻ và hài lòng.

Hình minh hoạ "vui hưởng" tiếng Anh là "enjoy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enjoy

Động từ
/ɪnˈdʒɔɪ/

Ví dụ câu với vui hưởng / enjoy

  1. 1

    Tôi thích vui hưởng những khoảnh khắc yên bình cuối tuần.

    I like to enjoy peaceful moments on weekends.

  2. 2

    Cô ấy vui hưởng kỳ nghỉ của mình trên bãi biển.

    She is enjoying her holiday on the beach.

Ghi chú dùng từ vui hưởng

Vui hưởng là hành động tận hưởng điều gì đó một cách vui vẻ. Các từ liên quan gồm có 'relish' (thưởng thức), 'savor' (nếm, thưởng thức), và 'celebrate' (làm lễ, chúc mừng).

Video minh hoạ vui hưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vui hưởng

Câu hỏi thường gặp về "vui hưởng"

Vui hưởng tiếng Anh là gì?

Vui hưởng tiếng Anh là "enjoy" (động từ), nghĩa là: Thưởng thức hoặc tận hưởng điều gì đó một cách vui vẻ và hài lòng.

"enjoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enjoy" nghĩa tiếng Việt là "vui hưởng". Vui hưởng là hành động tận hưởng điều gì đó một cách vui vẻ.

Phát âm "enjoy" như thế nào?

"enjoy" có phiên âm IPA /ɪnˈdʒɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enjoy"?

I like to enjoy peaceful moments on weekends. — Tôi thích vui hưởng những khoảnh khắc yên bình cuối tuần.