Tiếng Việt
Vui lòng cho nước tiếng Anh là gì?
vui lòng cho nước tiếng Anh là Please give water /pliːz ɡɪv ˈwɔːtə/. Lời yêu cầu lịch sự để xin nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Please give water
Ví dụ câu với vui lòng cho nước / Please give water
- 1
Bạn có thể vui lòng cho tôi nước không?
Could you please give me water?.
- 2
Vui lòng cho nước khi bạn cần uống.
Please give water when you need to drink.
Ghi chú dùng từ vui lòng cho nước
Cụm từ lịch sự dùng để yêu cầu nước. Các từ liên quan: 'please' (lịch sự), 'request' (yêu cầu), 'water' (nước).
Video minh hoạ vui lòng cho nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vui lòng cho nước
Câu hỏi thường gặp về "vui lòng cho nước"
Vui lòng cho nước tiếng Anh là gì?
Vui lòng cho nước tiếng Anh là "Please give water" (cụm từ), nghĩa là: Lời yêu cầu lịch sự để xin nước.
"Please give water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Please give water" nghĩa tiếng Việt là "vui lòng cho nước". Cụm từ lịch sự dùng để yêu cầu nước.
Phát âm "Please give water" như thế nào?
"Please give water" có phiên âm IPA /pliːz ɡɪv ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Please give water"?
Could you please give me water?. — Bạn có thể vui lòng cho tôi nước không?