Tiếng Việt
Vững mạnh tiếng Anh là gì?
vững mạnh tiếng Anh là powerful /ˈpaʊərfəl/. Mạnh mẽ, có sức mạnh lớn, thể hiện sự ổn định và phát triển vững chắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
powerful
Ví dụ câu với vững mạnh / powerful
- 1
Quân đội của đất nước này rất vững mạnh.
The army of this country is very powerful.
- 2
Kinh tế của họ đã trở nên vững mạnh sau nhiều năm phát triển.
Their economy has become powerful after years of development.
Ghi chú dùng từ vững mạnh
Từ này mô tả sự mạnh mẽ, ổn định. Các từ liên quan: 'mạnh mẽ' (strong), 'ổn định' (stable), 'phát triển' (develop).
Video minh hoạ vững mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vững mạnh
Câu hỏi thường gặp về "vững mạnh"
Vững mạnh tiếng Anh là gì?
Vững mạnh tiếng Anh là "powerful" (tính từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, có sức mạnh lớn, thể hiện sự ổn định và phát triển vững chắc.
"powerful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"powerful" nghĩa tiếng Việt là "vững mạnh". Từ này mô tả sự mạnh mẽ, ổn định.
Phát âm "powerful" như thế nào?
"powerful" có phiên âm IPA /ˈpaʊərfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "powerful"?
The army of this country is very powerful. — Quân đội của đất nước này rất vững mạnh.