The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vững chãi tiếng Anh là gì?

vững chãi tiếng Anh là Solid /ˈsɒl.ɪd/. Chắc chắn, vững vàng, không dễ bị lay chuyển.

Hình minh hoạ "vững chãi" tiếng Anh là "Solid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Solid

Tính từ
/ˈsɒl.ɪd/

Ví dụ câu với vững chãi / Solid

  1. 1

    Cột nhà rất vững chãi, có thể chịu được gió mạnh.

    The house's pillars are solid and can withstand strong winds.

  2. 2

    Anh ấy có một niềm tin vững chãi vào khả năng của mình.

    He has a solid belief in his abilities.

Ghi chú dùng từ vững chãi

Từ này mô tả sự ổn định, chắc chắn. Các từ liên quan gồm 'stable' (ổn định), 'firm' (chắc chắn), 'reliable' (đáng tin cậy).

Video minh hoạ vững chãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vững chãi

Câu hỏi thường gặp về "vững chãi"

Vững chãi tiếng Anh là gì?

Vững chãi tiếng Anh là "Solid" (tính từ), nghĩa là: Chắc chắn, vững vàng, không dễ bị lay chuyển.

"Solid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Solid" nghĩa tiếng Việt là "vững chãi". Từ này mô tả sự ổn định, chắc chắn.

Phát âm "Solid" như thế nào?

"Solid" có phiên âm IPA /ˈsɒl.ɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Solid"?

The house's pillars are solid and can withstand strong winds. — Cột nhà rất vững chãi, có thể chịu được gió mạnh.