The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vững chí tiếng Anh là gì?

vững chí tiếng Anh là Determined /dɪˈtɜː.mɪnd/. Kiên định, không dễ bị lay chuyển trong ý chí hoặc quyết định.

Hình minh hoạ "vững chí" tiếng Anh là "Determined"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Determined

Tính từ
/dɪˈtɜː.mɪnd/

Ví dụ câu với vững chí / Determined

  1. 1

    Anh ấy rất vững chí trong việc đạt được mục tiêu của mình.

    He is very determined to achieve his goals.

  2. 2

    Cô ấy giữ vững chí trong mọi thử thách.

    She remains determined through every challenge.

Ghi chú dùng từ vững chí

Vững chí thể hiện sự kiên trì, quyết tâm. Các từ liên quan: kiên trì (perseverance), quyết tâm (resolution), bền chí (perseverance).

Video minh hoạ vững chí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vững chí

Câu hỏi thường gặp về "vững chí"

Vững chí tiếng Anh là gì?

Vững chí tiếng Anh là "Determined" (tính từ), nghĩa là: Kiên định, không dễ bị lay chuyển trong ý chí hoặc quyết định.

"Determined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Determined" nghĩa tiếng Việt là "vững chí". Vững chí thể hiện sự kiên trì, quyết tâm.

Phát âm "Determined" như thế nào?

"Determined" có phiên âm IPA /dɪˈtɜː.mɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Determined"?

He is very determined to achieve his goals. — Anh ấy rất vững chí trong việc đạt được mục tiêu của mình.