Tiếng Việt
Vùng đất mới tiếng Anh là gì?
vùng đất mới tiếng Anh là New territory /njuː ˈtɛrɪtəri/. Vùng đất mới là một khu vực chưa được khám phá hoặc khai thác, thường liên quan đến sự mở rộng hoặc khám phá địa lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
New territory
Ví dụ câu với vùng đất mới / New territory
- 1
Chúng tôi đã khám phá một vùng đất mới trong chuyến đi của mình.
We discovered a new territory during our trip.
- 2
Các nhà thám hiểm đang tìm kiếm vùng đất mới để sinh sống.
Explorers are searching for new territory to settle.
Ghi chú dùng từ vùng đất mới
Vùng đất mới đề cập đến khu vực chưa được khai thác hoặc khám phá. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'exploration' (khám phá), 'expansion' (mở rộng), và 'frontier' (biên giới).
Video minh hoạ vùng đất mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng đất mới
Câu hỏi thường gặp về "vùng đất mới"
Vùng đất mới tiếng Anh là gì?
Vùng đất mới tiếng Anh là "New territory" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất mới là một khu vực chưa được khám phá hoặc khai thác, thường liên quan đến sự mở rộng hoặc khám phá địa lý.
"New territory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"New territory" nghĩa tiếng Việt là "vùng đất mới". Vùng đất mới đề cập đến khu vực chưa được khai thác hoặc khám phá.
Phát âm "New territory" như thế nào?
"New territory" có phiên âm IPA /njuː ˈtɛrɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "New territory"?
We discovered a new territory during our trip. — Chúng tôi đã khám phá một vùng đất mới trong chuyến đi của mình.