Tiếng Việt
Vùng đồng bằng tiếng Anh là gì?
vùng đồng bằng tiếng Anh là Plain /pleɪn/. Khu vực đất thấp rộng lớn, thường bằng phẳng, nằm giữa các dãy núi hoặc ven biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plain
Ví dụ câu với vùng đồng bằng / Plain
- 1
The Nile Delta is a fertile plain.
Sông Nile chảy qua đồng bằng màu mỡ.
- 2
They live in a vast plain near the mountains.
Họ sống trong một đồng bằng rộng lớn gần núi.
Ghi chú dùng từ vùng đồng bằng
Vùng đồng bằng là khu vực đất thấp, phù hợp cho nông nghiệp. Các từ liên quan: 'plateau' (cao nguyên), 'valley' (thung lũng), 'floodplain' (đồng bằng ngập lụt).
Video minh hoạ vùng đồng bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng đồng bằng
Câu hỏi thường gặp về "vùng đồng bằng"
Vùng đồng bằng tiếng Anh là gì?
Vùng đồng bằng tiếng Anh là "Plain" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất thấp rộng lớn, thường bằng phẳng, nằm giữa các dãy núi hoặc ven biển.
"Plain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plain" nghĩa tiếng Việt là "vùng đồng bằng". Vùng đồng bằng là khu vực đất thấp, phù hợp cho nông nghiệp.
Phát âm "Plain" như thế nào?
"Plain" có phiên âm IPA /pleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plain"?
Sông Nile chảy qua đồng bằng màu mỡ. — The Nile Delta is a fertile plain.