The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải trơn tiếng Anh là gì?

vải trơn tiếng Anh là plain fabric /pleɪn ˈfæbrɪk/. Vải trơn là loại vải không có hoa văn hoặc họa tiết, thường dùng để may quần áo hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "vải trơn" tiếng Anh là "plain fabric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plain fabric

Danh từ
/pleɪn ˈfæbrɪk/

Ví dụ câu với vải trơn / plain fabric

  1. 1

    Tôi mua một mảnh vải trơn để may áo sơ mi.

    I bought a piece of plain fabric to make a shirt.

  2. 2

    Vải trơn phù hợp cho các dự án thủ công đơn giản.

    Plain fabric is suitable for simple craft projects.

Ghi chú dùng từ vải trơn

Vải trơn là loại vải đơn giản, không có hoa văn. Các từ liên quan: vải in (printed fabric), vải hoa (flowered fabric), vải dệt (woven fabric).

Video minh hoạ vải trơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải trơn

Câu hỏi thường gặp về "vải trơn"

Vải trơn tiếng Anh là gì?

Vải trơn tiếng Anh là "plain fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải trơn là loại vải không có hoa văn hoặc họa tiết, thường dùng để may quần áo hoặc trang trí.

"plain fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plain fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải trơn". Vải trơn là loại vải đơn giản, không có hoa văn.

Phát âm "plain fabric" như thế nào?

"plain fabric" có phiên âm IPA /pleɪn ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plain fabric"?

I bought a piece of plain fabric to make a shirt. — Tôi mua một mảnh vải trơn để may áo sơ mi.