Tiếng Việt
Vùng kín tiếng Anh là gì?
vùng kín tiếng Anh là Private area /ˈpraɪvət ˈɛriə/. Vùng kín là phần cơ thể nhạy cảm nằm ở khu vực sinh dục của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Private area
Ví dụ câu với vùng kín / Private area
- 1
Trong y học, bác sĩ cần khám vùng kín của bệnh nhân để chẩn đoán.
In medicine, the doctor needs to examine the private area of the patient for diagnosis.
- 2
Việc giữ gìn vệ sinh vùng kín rất quan trọng để phòng tránh bệnh tật.
Maintaining hygiene of the private area is very important to prevent diseases.
Ghi chú dùng từ vùng kín
Vùng kín đề cập đến khu vực sinh dục của con người, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'genital area', 'intimate parts', và 'private parts'.
Video minh hoạ vùng kín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng kín
Câu hỏi thường gặp về "vùng kín"
Vùng kín tiếng Anh là gì?
Vùng kín tiếng Anh là "Private area" (danh từ), nghĩa là: Vùng kín là phần cơ thể nhạy cảm nằm ở khu vực sinh dục của con người.
"Private area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Private area" nghĩa tiếng Việt là "vùng kín". Vùng kín đề cập đến khu vực sinh dục của con người, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'genital area', 'intimate parts', và 'private parts'.
Phát âm "Private area" như thế nào?
"Private area" có phiên âm IPA /ˈpraɪvət ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Private area"?
In medicine, the doctor needs to examine the private area of the patient for diagnosis. — Trong y học, bác sĩ cần khám vùng kín của bệnh nhân để chẩn đoán.