The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng nguyên liệu tiếng Anh là gì?

Vùng nguyên liệu tiếng Anh là Raw material zone /rɔː məˈtɪəriəl zəʊn/. Khu vực tập trung nguyên liệu thô để sản xuất hoặc chế biến.

Hình minh hoạ "Vùng nguyên liệu" tiếng Anh là "Raw material zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Raw material zone

Danh từ
/rɔː məˈtɪəriəl zəʊn/

Ví dụ câu với Vùng nguyên liệu / Raw material zone

  1. 1

    The raw material zone is located near the factory to minimize transportation costs.

    Vùng nguyên liệu nằm gần nhà máy để giảm chi phí vận chuyển.

  2. 2

    Farmers collect raw materials from the designated zone for processing.

    Nông dân thu thập nguyên liệu từ vùng nguyên liệu đã chỉ định để chế biến.

Ghi chú dùng từ Vùng nguyên liệu

Vùng nguyên liệu là khu vực chứa nguyên liệu thô. Các thuật ngữ liên quan gồm 'supply chain' (chuỗi cung ứng), 'processing plant' (nhà máy chế biến), 'inventory' (hàng tồn kho).

Video minh hoạ Vùng nguyên liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vùng nguyên liệu

Câu hỏi thường gặp về "Vùng nguyên liệu"

Vùng nguyên liệu tiếng Anh là gì?

Vùng nguyên liệu tiếng Anh là "Raw material zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực tập trung nguyên liệu thô để sản xuất hoặc chế biến.

"Raw material zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Raw material zone" nghĩa tiếng Việt là "Vùng nguyên liệu". Vùng nguyên liệu là khu vực chứa nguyên liệu thô.

Phát âm "Raw material zone" như thế nào?

"Raw material zone" có phiên âm IPA /rɔː məˈtɪəriəl zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Raw material zone"?

Vùng nguyên liệu nằm gần nhà máy để giảm chi phí vận chuyển. — The raw material zone is located near the factory to minimize transportation costs.