The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Múi giờ tiếng Anh là gì?

múi giờ tiếng Anh là time zone /taɪm zoʊn/. Khu vực địa lý có múi giờ chung, dùng để xác định giờ địa phương.

Hình minh hoạ "múi giờ" tiếng Anh là "time zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

time zone

Danh từ
/taɪm zoʊn/

Ví dụ câu với múi giờ / time zone

  1. 1

    Chúng tôi đã đặt lịch họp theo múi giờ của New York.

    We scheduled the meeting according to New York's time zone.

  2. 2

    Múi giờ của Việt Nam là GMT+7.

    Vietnam's time zone is GMT+7.

Ghi chú dùng từ múi giờ

Múi giờ giúp điều chỉnh thời gian theo từng khu vực địa lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'GMT' (Giờ Phối hợp Toàn cầu), 'DST' (Giờ Mùa Hè), và 'local time' (giờ địa phương).

Video minh hoạ múi giờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với múi giờ

Câu hỏi thường gặp về "múi giờ"

Múi giờ tiếng Anh là gì?

Múi giờ tiếng Anh là "time zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực địa lý có múi giờ chung, dùng để xác định giờ địa phương.

"time zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"time zone" nghĩa tiếng Việt là "múi giờ". Múi giờ giúp điều chỉnh thời gian theo từng khu vực địa lý.

Phát âm "time zone" như thế nào?

"time zone" có phiên âm IPA /taɪm zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "time zone"?

We scheduled the meeting according to New York's time zone. — Chúng tôi đã đặt lịch họp theo múi giờ của New York.