Tiếng Việt
Vùng nội địa tiếng Anh là gì?
vùng nội địa tiếng Anh là Inland region /ˈɪnlænd ˈriːdʒən/. Vùng nằm sâu bên trong đất liền, không gần biển hoặc biên giới quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inland region
Ví dụ câu với vùng nội địa / Inland region
- 1
The inland region is less populated than the coastal areas.
Vùng nội địa ít dân cư hơn so với các khu vực ven biển.
- 2
Agriculture is the main economic activity in the inland region.
Nông nghiệp là hoạt động kinh tế chính ở vùng nội địa.
Ghi chú dùng từ vùng nội địa
Vùng nội địa thường ít phát triển du lịch hơn so với vùng ven biển. Các từ liên quan: 'coastal area' (vùng ven biển), 'interior' (phía trong), 'rural' (nông thôn).
Video minh hoạ vùng nội địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng nội địa
Câu hỏi thường gặp về "vùng nội địa"
Vùng nội địa tiếng Anh là gì?
Vùng nội địa tiếng Anh là "Inland region" (danh từ), nghĩa là: Vùng nằm sâu bên trong đất liền, không gần biển hoặc biên giới quốc tế.
"Inland region" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inland region" nghĩa tiếng Việt là "vùng nội địa". Vùng nội địa thường ít phát triển du lịch hơn so với vùng ven biển.
Phát âm "Inland region" như thế nào?
"Inland region" có phiên âm IPA /ˈɪnlænd ˈriːdʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inland region"?
Vùng nội địa ít dân cư hơn so với các khu vực ven biển. — The inland region is less populated than the coastal areas.