The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng lõm tiếng Anh là gì?

vùng lõm tiếng Anh là depression /dɪˈprɛʃ.ən/. Chỗ trũng hoặc thấp hơn xung quanh, thường dùng để mô tả địa hình hoặc cảm xúc.

Hình minh hoạ "vùng lõm" tiếng Anh là "depression"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

depression

Danh từ
/dɪˈprɛʃ.ən/

Ví dụ câu với vùng lõm / depression

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy trầm cảm sau khi mất việc.

    She felt depression after losing her job.

  2. 2

    Vùng trũng này nằm giữa hai ngọn đồi cao.

    This depression is located between two high hills.

Ghi chú dùng từ vùng lõm

Depression có thể chỉ địa hình hoặc cảm xúc tiêu cực. Các từ liên quan: 'valley' (thung lũng - địa hình), 'melancholy' (u sầu - cảm xúc), 'despair' ( tuyệt vọng - cảm xúc).

Video minh hoạ vùng lõm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng lõm

Câu hỏi thường gặp về "vùng lõm"

Vùng lõm tiếng Anh là gì?

Vùng lõm tiếng Anh là "depression" (danh từ), nghĩa là: Chỗ trũng hoặc thấp hơn xung quanh, thường dùng để mô tả địa hình hoặc cảm xúc.

"depression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"depression" nghĩa tiếng Việt là "vùng lõm". Depression có thể chỉ địa hình hoặc cảm xúc tiêu cực.

Phát âm "depression" như thế nào?

"depression" có phiên âm IPA /dɪˈprɛʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "depression"?

She felt depression after losing her job. — Cô ấy cảm thấy trầm cảm sau khi mất việc.