Tiếng Việt
Vùng cao tiếng Anh là gì?
vùng cao tiếng Anh là highland /ˈhaɪlənd/. Vùng đất cao, thường nằm ở độ cao lớn so với mực nước biển, có khí hậu mát mẻ và địa hình đồi núi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
highland
Ví dụ câu với vùng cao / highland
- 1
Chúng tôi đã đi du lịch đến vùng cao để thưởng thức không khí trong lành.
We traveled to the highland to enjoy the fresh air.
- 2
Vùng cao của Việt Nam nổi tiếng với cảnh quan đẹp và khí hậu mát mẻ.
Vietnam's highland regions are famous for their beautiful scenery and cool climate.
Ghi chú dùng từ vùng cao
Vùng cao thường liên quan đến khí hậu mát mẻ và địa hình đồi núi. Các từ liên quan: 'mountain' (núi), 'plateau' (cao nguyên), 'altitude' (độ cao).
Video minh hoạ vùng cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng cao
Câu hỏi thường gặp về "vùng cao"
Vùng cao tiếng Anh là gì?
Vùng cao tiếng Anh là "highland" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất cao, thường nằm ở độ cao lớn so với mực nước biển, có khí hậu mát mẻ và địa hình đồi núi.
"highland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"highland" nghĩa tiếng Việt là "vùng cao". Vùng cao thường liên quan đến khí hậu mát mẻ và địa hình đồi núi.
Phát âm "highland" như thế nào?
"highland" có phiên âm IPA /ˈhaɪlənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "highland"?
We traveled to the highland to enjoy the fresh air. — Chúng tôi đã đi du lịch đến vùng cao để thưởng thức không khí trong lành.