The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng đệm tiếng Anh là gì?

vùng đệm tiếng Anh là Buffer zone /bʌfə zəʊn/. khu vực nằm giữa hai vùng hoặc quốc gia nhằm giảm thiểu xung đột hoặc can thiệp lẫn nhau.

Hình minh hoạ "vùng đệm" tiếng Anh là "Buffer zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Buffer zone

Danh từ
/bʌfə zəʊn/

Ví dụ câu với vùng đệm / Buffer zone

  1. 1

    Chính phủ đã thiết lập một vùng đệm để giữ gìn hòa bình.

    The government established a buffer zone to maintain peace.

  2. 2

    Vùng đệm giúp ngăn chặn xung đột trực tiếp giữa hai quốc gia.

    The buffer zone helps prevent direct conflicts between the two countries.

Ghi chú dùng từ vùng đệm

Vùng đệm là khu vực trung gian giữa hai vùng hoặc quốc gia nhằm giảm thiểu xung đột. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'demilitarized zone' (khu phi quân sự), 'border area' (khu vực biên giới), và 'neutral zone' (vùng trung lập).

Video minh hoạ vùng đệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng đệm

Câu hỏi thường gặp về "vùng đệm"

Vùng đệm tiếng Anh là gì?

Vùng đệm tiếng Anh là "Buffer zone" (danh từ), nghĩa là: khu vực nằm giữa hai vùng hoặc quốc gia nhằm giảm thiểu xung đột hoặc can thiệp lẫn nhau.

"Buffer zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Buffer zone" nghĩa tiếng Việt là "vùng đệm". Vùng đệm là khu vực trung gian giữa hai vùng hoặc quốc gia nhằm giảm thiểu xung đột.

Phát âm "Buffer zone" như thế nào?

"Buffer zone" có phiên âm IPA /bʌfə zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Buffer zone"?

The government established a buffer zone to maintain peace. — Chính phủ đã thiết lập một vùng đệm để giữ gìn hòa bình.