Tiếng Việt
Vườn bách thảo tiếng Anh là gì?
vườn bách thảo tiếng Anh là botanical garden /bəˈtæn.ɪ.kəl ˈɡɑː.dən/. Vườn chứa nhiều loại thực vật để nghiên cứu, trưng bày hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
botanical garden
Ví dụ câu với vườn bách thảo / botanical garden
- 1
Chúng tôi đã tham quan vườn bách thảo để học về các loại cây khác nhau.
We visited the botanical garden to learn about different types of plants.
- 2
Vườn bách thảo này rất đẹp và rộng lớn.
This botanical garden is very beautiful and spacious.
Ghi chú dùng từ vườn bách thảo
Vườn bách thảo là nơi trưng bày nhiều loại thực vật, thường dùng cho nghiên cứu hoặc giải trí. Các từ liên quan: 'garden' (vườn), 'plant' (thực vật), 'conservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ vườn bách thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vườn bách thảo
Câu hỏi thường gặp về "vườn bách thảo"
Vườn bách thảo tiếng Anh là gì?
Vườn bách thảo tiếng Anh là "botanical garden" (danh từ), nghĩa là: Vườn chứa nhiều loại thực vật để nghiên cứu, trưng bày hoặc giải trí.
"botanical garden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"botanical garden" nghĩa tiếng Việt là "vườn bách thảo". Vườn bách thảo là nơi trưng bày nhiều loại thực vật, thường dùng cho nghiên cứu hoặc giải trí.
Phát âm "botanical garden" như thế nào?
"botanical garden" có phiên âm IPA /bəˈtæn.ɪ.kəl ˈɡɑː.dən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "botanical garden"?
We visited the botanical garden to learn about different types of plants. — Chúng tôi đã tham quan vườn bách thảo để học về các loại cây khác nhau.