Tiếng Việt
Vương quốc tiếng Anh là gì?
vương quốc tiếng Anh là kingdom /ˈkɪŋdəm/. Vương quốc là một quốc gia có chủ quyền do một vị vua hoặc nữ hoàng cai trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kingdom
Ví dụ câu với vương quốc / kingdom
- 1
The kingdom was famous for its beautiful castles.
Vương quốc đó nổi tiếng với những lâu đài đẹp.
- 2
Many legends are about the lost kingdom.
Nhiều truyền thuyết kể về vương quốc bị mất tích.
Ghi chú dùng từ vương quốc
Vương quốc là một dạng quốc gia do vua hoặc nữ hoàng cai trị. Các từ liên quan gồm 'empire' (đế chế), 'reign' (triều đại), và 'monarchy' (chế độ quân chủ).
Video minh hoạ vương quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vương quốc
- vương quốc bỉBelgium
- Vương quốc AnhUnited Kingdom
- quốcNation
- vươngking
- các tiểu vương quốc ả rậpUnited Arab Emirates
- tiền cũ của vương quốc anhold British currency
- các tiểu vương quốc ả rập thống nhấtUnited Arab Emirates
- các Tiểu vương quốc Ả-rập thống nhấtUnited Arab Emirates
- vương giaroyal family
- vương lạilinger
- vương vãiScattered
- vương víuhampered
Câu hỏi thường gặp về "vương quốc"
Vương quốc tiếng Anh là gì?
Vương quốc tiếng Anh là "kingdom" (danh từ), nghĩa là: Vương quốc là một quốc gia có chủ quyền do một vị vua hoặc nữ hoàng cai trị.
"kingdom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kingdom" nghĩa tiếng Việt là "vương quốc". Vương quốc là một dạng quốc gia do vua hoặc nữ hoàng cai trị.
Phát âm "kingdom" như thế nào?
"kingdom" có phiên âm IPA /ˈkɪŋdəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kingdom"?
Vương quốc đó nổi tiếng với những lâu đài đẹp. — The kingdom was famous for its beautiful castles.