Tiếng Việt
Vượt được biển tiếng Anh là gì?
vượt được biển tiếng Anh là Cross the sea /krɒs ðə siː/. Vượt qua biển để đến đích hoặc mục tiêu nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cross the sea
Ví dụ câu với vượt được biển / Cross the sea
- 1
Anh ấy đã vượt qua biển để đến đất liền an toàn.
He crossed the sea to reach the mainland safely.
- 2
Chuyến đi vượt biển của họ rất nguy hiểm nhưng thành công.
Their sea crossing was very dangerous but successful.
Ghi chú dùng từ vượt được biển
Vượt được biển đề cập đến hành động vượt qua biển để đi đến nơi khác. Các từ liên quan: 'sail' (lái thuyền), 'navigate' (định hướng), 'voyage' (chuyến đi xa).
Video minh hoạ vượt được biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt được biển
Câu hỏi thường gặp về "vượt được biển"
Vượt được biển tiếng Anh là gì?
Vượt được biển tiếng Anh là "Cross the sea" (động từ), nghĩa là: Vượt qua biển để đến đích hoặc mục tiêu nào đó.
"Cross the sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cross the sea" nghĩa tiếng Việt là "vượt được biển". Vượt được biển đề cập đến hành động vượt qua biển để đi đến nơi khác.
Phát âm "Cross the sea" như thế nào?
"Cross the sea" có phiên âm IPA /krɒs ðə siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cross the sea"?
He crossed the sea to reach the mainland safely. — Anh ấy đã vượt qua biển để đến đất liền an toàn.