Tiếng Việt
Xác nhận lại tiếng Anh là gì?
xác nhận lại tiếng Anh là reverify /ˌriːˈvɛrɪfaɪ/. Xác nhận lại thông tin hoặc dữ liệu để đảm bảo chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reverify
Ví dụ câu với xác nhận lại / reverify
- 1
Chúng tôi cần xác nhận lại các số liệu trước khi gửi báo cáo.
We need to reverify the figures before submitting the report.
- 2
Bạn có thể giúp tôi xác nhận lại địa chỉ email không?
Can you help me reverify the email address?
Ghi chú dùng từ xác nhận lại
Xác nhận lại là hành động kiểm tra lại thông tin để đảm bảo chính xác. Các từ liên quan: xác minh (verify), kiểm tra (check), xác nhận (confirm).
Video minh hoạ xác nhận lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xác nhận lại
Câu hỏi thường gặp về "xác nhận lại"
Xác nhận lại tiếng Anh là gì?
Xác nhận lại tiếng Anh là "reverify" (động từ), nghĩa là: Xác nhận lại thông tin hoặc dữ liệu để đảm bảo chính xác.
"reverify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reverify" nghĩa tiếng Việt là "xác nhận lại". Xác nhận lại là hành động kiểm tra lại thông tin để đảm bảo chính xác.
Phát âm "reverify" như thế nào?
"reverify" có phiên âm IPA /ˌriːˈvɛrɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reverify"?
We need to reverify the figures before submitting the report. — Chúng tôi cần xác nhận lại các số liệu trước khi gửi báo cáo.