Tiếng Việt
Xác nhận của cơ quan tiếng Anh là gì?
xác nhận của cơ quan tiếng Anh là Official confirmation /əˈfɪʃəl ˌkɒnfɜːˈmeɪʃən/. Xác nhận chính thức từ cơ quan hoặc tổ chức về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Official confirmation
Ví dụ câu với xác nhận của cơ quan / Official confirmation
- 1
The company received official confirmation of the project approval.
Công ty đã nhận được xác nhận chính thức về việc phê duyệt dự án.
- 2
She waited for official confirmation before announcing the news.
Cô ấy đã chờ đợi xác nhận chính thức trước khi công bố tin tức.
Ghi chú dùng từ xác nhận của cơ quan
Xác nhận của cơ quan là sự xác nhận chính thức từ một tổ chức hoặc cơ quan. Các từ liên quan: 'approval' (sự phê duyệt), 'verification' (sự xác minh), 'certification' (chứng nhận).
Video minh hoạ xác nhận của cơ quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xác nhận của cơ quan
Câu hỏi thường gặp về "xác nhận của cơ quan"
Xác nhận của cơ quan tiếng Anh là gì?
Xác nhận của cơ quan tiếng Anh là "Official confirmation" (danh từ), nghĩa là: Xác nhận chính thức từ cơ quan hoặc tổ chức về một vấn đề nào đó.
"Official confirmation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Official confirmation" nghĩa tiếng Việt là "xác nhận của cơ quan". Xác nhận của cơ quan là sự xác nhận chính thức từ một tổ chức hoặc cơ quan.
Phát âm "Official confirmation" như thế nào?
"Official confirmation" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl ˌkɒnfɜːˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Official confirmation"?
Công ty đã nhận được xác nhận chính thức về việc phê duyệt dự án. — The company received official confirmation of the project approval.