The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xác nhận danh tính tiếng Anh là gì?

xác nhận danh tính tiếng Anh là Identity verification /aɪˈdɛntɪti ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/. Quá trình xác minh danh tính của một người để đảm bảo họ là ai.

Hình minh hoạ "xác nhận danh tính" tiếng Anh là "Identity verification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Identity verification

Danh từ
/aɪˈdɛntɪti ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với xác nhận danh tính / Identity verification

  1. 1

    Chúng tôi cần xác nhận danh tính của bạn trước khi cho phép truy cập vào hệ thống.

    You need to complete identity verification before accessing the system.

  2. 2

    Việc xác nhận danh tính là bước quan trọng trong quy trình đăng ký.

    Identity verification is an important step in the registration process.

Ghi chú dùng từ xác nhận danh tính

Xác nhận danh tính giúp đảm bảo an toàn và xác thực người dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: authentication (xác thực), verification (xác nhận), and security check (kiểm tra an ninh).

Video minh hoạ xác nhận danh tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xác nhận danh tính

Câu hỏi thường gặp về "xác nhận danh tính"

Xác nhận danh tính tiếng Anh là gì?

Xác nhận danh tính tiếng Anh là "Identity verification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác minh danh tính của một người để đảm bảo họ là ai.

"Identity verification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Identity verification" nghĩa tiếng Việt là "xác nhận danh tính". Xác nhận danh tính giúp đảm bảo an toàn và xác thực người dùng.

Phát âm "Identity verification" như thế nào?

"Identity verification" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntɪti ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Identity verification"?

You need to complete identity verification before accessing the system. — Chúng tôi cần xác nhận danh tính của bạn trước khi cho phép truy cập vào hệ thống.