Tiếng Việt
Xác ướp tiếng Anh là gì?
xác ướp tiếng Anh là mummy /ˈmʌmi/. Xác ướp là xác chết đã được bảo quản cẩn thận, thường do con người ướp xác để giữ gìn lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mummy
Ví dụ câu với xác ướp / mummy
- 1
Trong viện bảo tàng có một xác ướp Ai Cập cổ đại.
There is an ancient Egyptian mummy in the museum.
- 2
Các nhà khảo cổ đã khai quật xác ướp từ ngôi mộ cổ.
Archaeologists excavated a mummy from the ancient tomb.
Ghi chú dùng từ xác ướp
Xác ướp là xác chết đã qua quá trình bảo quản đặc biệt để tránh phân hủy. Các từ liên quan: 'mummification' (quá trình ướp xác), 'tomb' (ngôi mộ), 'archaeology' (khảo cổ học).
Video minh hoạ xác ướp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xác ướp
Câu hỏi thường gặp về "xác ướp"
Xác ướp tiếng Anh là gì?
Xác ướp tiếng Anh là "mummy" (danh từ), nghĩa là: Xác ướp là xác chết đã được bảo quản cẩn thận, thường do con người ướp xác để giữ gìn lâu dài.
"mummy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mummy" nghĩa tiếng Việt là "xác ướp". Xác ướp là xác chết đã qua quá trình bảo quản đặc biệt để tránh phân hủy.
Phát âm "mummy" như thế nào?
"mummy" có phiên âm IPA /ˈmʌmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mummy"?
There is an ancient Egyptian mummy in the museum. — Trong viện bảo tàng có một xác ướp Ai Cập cổ đại.